Từ vựng
すだれコリメーター
すだれこりめーたー
vocabulary vocab word
bộ điều chế khe hở
すだれコリメーター すだれコリメーター すだれこりめーたー bộ điều chế khe hở
Ý nghĩa
bộ điều chế khe hở
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
すだれこりめーたー
vocabulary vocab word
bộ điều chế khe hở