Từ vựng
じょうみゃくりゅう
じょうみゃくりゅう
vocabulary vocab word
giãn tĩnh mạch
tĩnh mạch giãn
bệnh giãn tĩnh mạch
じょうみゃくりゅう じょうみゃくりゅう じょうみゃくりゅう giãn tĩnh mạch, tĩnh mạch giãn, bệnh giãn tĩnh mạch
Ý nghĩa
giãn tĩnh mạch tĩnh mạch giãn và bệnh giãn tĩnh mạch
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0