Từ vựng
しょほうせんいやくひん
しょほーせんいやくひん
vocabulary vocab word
thuốc kê đơn
thuốc theo đơn
しょほうせんいやくひん しょほうせんいやくひん しょほーせんいやくひん thuốc kê đơn, thuốc theo đơn
Ý nghĩa
thuốc kê đơn và thuốc theo đơn
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0