Từ vựng
しょうにゅうどう
しょうにゅうどう
vocabulary vocab word
hang động đá vôi
động đá vôi
しょうにゅうどう しょうにゅうどう しょうにゅうどう hang động đá vôi, động đá vôi
Ý nghĩa
hang động đá vôi và động đá vôi
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
しょうにゅうどう
vocabulary vocab word
hang động đá vôi
động đá vôi