Từ vựng
しゃちほこ張る
しゃちほこばる
vocabulary vocab word
làm ra vẻ trịnh trọng
căng thẳng thần kinh
căng thẳng
しゃちほこ張る しゃちほこ張る しゃちほこばる làm ra vẻ trịnh trọng, căng thẳng thần kinh, căng thẳng
Ý nghĩa
làm ra vẻ trịnh trọng căng thẳng thần kinh và căng thẳng
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0