Từ vựng
しのぶえ
しのぶえ
vocabulary vocab word
sáo tre ngang Nhật Bản (âm cao
thường có bảy lỗ)
しのぶえ しのぶえ しのぶえ sáo tre ngang Nhật Bản (âm cao, thường có bảy lỗ)
Ý nghĩa
sáo tre ngang Nhật Bản (âm cao và thường có bảy lỗ)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0