Từ vựng
しっぺがえし
しっぺがえし
vocabulary vocab word
ăn miếng trả miếng
trả đũa
しっぺがえし しっぺがえし しっぺがえし ăn miếng trả miếng, trả đũa
Ý nghĩa
ăn miếng trả miếng và trả đũa
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
しっぺがえし
vocabulary vocab word
ăn miếng trả miếng
trả đũa