Từ vựng
しこみづえ
しこみづえ
vocabulary vocab word
gậy kiếm
gậy có lưỡi kiếm
gậy ngụy trang vũ khí
しこみづえ しこみづえ しこみづえ gậy kiếm, gậy có lưỡi kiếm, gậy ngụy trang vũ khí
Ý nghĩa
gậy kiếm gậy có lưỡi kiếm và gậy ngụy trang vũ khí
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0