Từ vựng
さいこうちょう
さいこうちょう
vocabulary vocab word
cao trào
đỉnh điểm
cực điểm
tột đỉnh
さいこうちょう さいこうちょう さいこうちょう cao trào, đỉnh điểm, cực điểm, tột đỉnh
Ý nghĩa
cao trào đỉnh điểm cực điểm
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0