Từ vựng
こどものけんかにおやがでる
こどものけんかにおやがでる
vocabulary vocab word
con hư tại mẹ
cháu hư tại bà
cha mẹ bênh con cái mù quáng
こどものけんかにおやがでる こどものけんかにおやがでる こどものけんかにおやがでる con hư tại mẹ, cháu hư tại bà, cha mẹ bênh con cái mù quáng
Ý nghĩa
con hư tại mẹ cháu hư tại bà và cha mẹ bênh con cái mù quáng
Luyện viết
Character: 1/13
Nét: 1/0