Từ vựng
こおれえぐす
vocabulary vocab word
ớt
ớt cay
ớt chỉ thiên
ớt đỏ
こおれえぐす こおれえぐす ớt, ớt cay, ớt chỉ thiên, ớt đỏ
こおれえぐす
Ý nghĩa
ớt ớt cay ớt chỉ thiên
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
ớt
ớt cay
ớt chỉ thiên
ớt đỏ