Từ vựng
こうやく
こうやく
vocabulary vocab word
cao dán
miếng dán
thuốc mỡ
dầu xoa
こうやく こうやく こうやく cao dán, miếng dán, thuốc mỡ, dầu xoa
Ý nghĩa
cao dán miếng dán thuốc mỡ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こうやく
vocabulary vocab word
cao dán
miếng dán
thuốc mỡ
dầu xoa