Từ vựng
こうしんばら
こうしんばら
vocabulary vocab word
Hoa hồng Trung Quốc
Cây hồng bụi tháng
こうしんばら こうしんばら こうしんばら Hoa hồng Trung Quốc, Cây hồng bụi tháng
Ý nghĩa
Hoa hồng Trung Quốc và Cây hồng bụi tháng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0