Từ vựng
こうがん
こうがん
vocabulary vocab word
tinh hoàn
dái
hòn dái
こうがん こうがん こうがん tinh hoàn, dái, hòn dái
Ý nghĩa
tinh hoàn dái và hòn dái
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こうがん
vocabulary vocab word
tinh hoàn
dái
hòn dái