Từ vựng
こううつざい
こーうつざい
vocabulary vocab word
thuốc chống trầm cảm
こううつざい こううつざい こーうつざい thuốc chống trầm cảm
Ý nghĩa
thuốc chống trầm cảm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
こーうつざい
vocabulary vocab word
thuốc chống trầm cảm