Từ vựng
こいわしくじら
こいわしくじら
vocabulary vocab word
cá voi minke
cá voi vây lưng nhọn
こいわしくじら こいわしくじら こいわしくじら cá voi minke, cá voi vây lưng nhọn
Ý nghĩa
cá voi minke và cá voi vây lưng nhọn
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
こいわしくじら
vocabulary vocab word
cá voi minke
cá voi vây lưng nhọn