Từ vựng
けつをもつ
けつをもつ
vocabulary vocab word
chịu trách nhiệm
nhận lỗi thay
けつをもつ けつをもつ けつをもつ chịu trách nhiệm, nhận lỗi thay
Ý nghĩa
chịu trách nhiệm và nhận lỗi thay
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Mục liên quan
chịu trách nhiệm, nhận lỗi tha...
ケツを
持 つ
chịu trách nhiệm, nhận lỗi tha...
chịu trách nhiệm, nhận lỗi tha...
けつを
持 つ
chịu trách nhiệm, nhận lỗi tha...
ケツ
持 つ
chịu trách nhiệm, nhận lỗi tha...
chịu trách nhiệm, nhận lỗi tha...
chịu trách nhiệm, nhận lỗi tha...
けつ
持 つ
chịu trách nhiệm, nhận lỗi tha...