Từ vựng
けつまずく
けつまずく
vocabulary vocab word
vấp ngã
trượt chân
thất bại
gặp trở ngại
けつまずく けつまずく けつまずく vấp ngã, trượt chân, thất bại, gặp trở ngại
Ý nghĩa
vấp ngã trượt chân thất bại
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0