Từ vựng
けいたいばんごう
けいたいばんごー
vocabulary vocab word
số điện thoại di động
số điện thoại di động
けいたいばんごう けいたいばんごう けいたいばんごー số điện thoại di động, số điện thoại di động
Ý nghĩa
số điện thoại di động
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0