Từ vựng
くんじょうしょうどく
くんじょーしょーどく
vocabulary vocab word
khử trùng bằng khói
くんじょうしょうどく くんじょうしょうどく くんじょーしょーどく khử trùng bằng khói
Ý nghĩa
khử trùng bằng khói
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
くんじょーしょーどく
vocabulary vocab word
khử trùng bằng khói