Từ vựng
くわがた
くわがた
vocabulary vocab word
mũ sắt hình lưỡi cuốc
bọ hung sừng hươu
くわがた くわがた くわがた mũ sắt hình lưỡi cuốc, bọ hung sừng hươu
Ý nghĩa
mũ sắt hình lưỡi cuốc và bọ hung sừng hươu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0