Từ vựng
くりぜんざい
くりぜんざい
vocabulary vocab word
món ngọt làm từ đậu mềm (ví dụ: đậu đỏ) và hạt dẻ
くりぜんざい くりぜんざい くりぜんざい món ngọt làm từ đậu mềm (ví dụ: đậu đỏ) và hạt dẻ
Ý nghĩa
món ngọt làm từ đậu mềm (ví dụ: đậu đỏ) và hạt dẻ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0