Từ vựng
くつろぐ
くつろぐ
vocabulary vocab word
thư giãn
cảm thấy thoải mái như ở nhà
くつろぐ くつろぐ くつろぐ thư giãn, cảm thấy thoải mái như ở nhà
Ý nghĩa
thư giãn và cảm thấy thoải mái như ở nhà
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くつろぐ
vocabulary vocab word
thư giãn
cảm thấy thoải mái như ở nhà