Từ vựng
くじづつ
くじずつ
vocabulary vocab word
ống rút thăm
ống xóc thăm
くじづつ くじづつ くじずつ ống rút thăm, ống xóc thăm
Ý nghĩa
ống rút thăm và ống xóc thăm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くじずつ
vocabulary vocab word
ống rút thăm
ống xóc thăm