Từ vựng
くさびをさす
くさびをさす
vocabulary vocab word
chắc chắn hóa
cài cắm mầm mống
くさびをさす くさびをさす くさびをさす chắc chắn hóa, cài cắm mầm mống
Ý nghĩa
chắc chắn hóa và cài cắm mầm mống
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
くさびをさす
vocabulary vocab word
chắc chắn hóa
cài cắm mầm mống