Từ vựng
くぎ隠し
vocabulary vocab word
vật che đinh
nắp che đầu đinh
vật trang trí che đầu đinh
くぎ隠し くぎ隠し vật che đinh, nắp che đầu đinh, vật trang trí che đầu đinh
くぎ隠し
Ý nghĩa
vật che đinh nắp che đầu đinh và vật trang trí che đầu đinh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0