Từ vựng
き
き
vocabulary vocab word
phách gỗ (dùng để báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc buổi biểu diễn)
き き-2 き phách gỗ (dùng để báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc buổi biểu diễn)
Ý nghĩa
phách gỗ (dùng để báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc buổi biểu diễn)
Luyện viết
Nét: 1/9