Từ vựng
きれいどころ
きれいどころ
vocabulary vocab word
geisha
người phụ nữ ăn mặc đẹp
きれいどころ きれいどころ きれいどころ geisha, người phụ nữ ăn mặc đẹp
Ý nghĩa
geisha và người phụ nữ ăn mặc đẹp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
きれいどころ
vocabulary vocab word
geisha
người phụ nữ ăn mặc đẹp