Từ vựng
きょうがく
きょうがく
vocabulary vocab word
sự kinh ngạc
sự ngạc nhiên tột độ
sự sửng sốt
sự hoảng sợ
cú sốc
きょうがく きょうがく きょうがく sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên tột độ, sự sửng sốt, sự hoảng sợ, cú sốc
Ý nghĩa
sự kinh ngạc sự ngạc nhiên tột độ sự sửng sốt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0