Từ vựng
きどむら
きどむら
vocabulary vocab word
độ sáng không đều (ví dụ: trên màn hình máy tính)
sự không đồng đều về độ chói
きどむら きどむら きどむら độ sáng không đều (ví dụ: trên màn hình máy tính), sự không đồng đều về độ chói
Ý nghĩa
độ sáng không đều (ví dụ: trên màn hình máy tính) và sự không đồng đều về độ chói
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0