Từ vựng
きじはた
きじはた
vocabulary vocab word
cá mú đỏ
cá mú Hồng Kông
きじはた きじはた きじはた cá mú đỏ, cá mú Hồng Kông
Ý nghĩa
cá mú đỏ và cá mú Hồng Kông
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きじはた
vocabulary vocab word
cá mú đỏ
cá mú Hồng Kông