Từ vựng
かんぬき
かんぬき
vocabulary vocab word
thanh chặn
chốt cửa
then cửa
khóa kép
dây siết
かんぬき かんぬき かんぬき thanh chặn, chốt cửa, then cửa, khóa kép, dây siết
Ý nghĩa
thanh chặn chốt cửa then cửa
Luyện viết
Nét: 1/9
かんぬき
vocabulary vocab word
thanh chặn
chốt cửa
then cửa
khóa kép
dây siết