Từ vựng
かわのなつだいだい
かわのなつだいだい
vocabulary vocab word
quả cam mùa hè Nhật Bản (Citrus natsudaidai)
cam hè Nhật Bản
giống cam mùa hè ít chua hơn
かわのなつだいだい かわのなつだいだい かわのなつだいだい quả cam mùa hè Nhật Bản (Citrus natsudaidai), cam hè Nhật Bản, giống cam mùa hè ít chua hơn
Ý nghĩa
quả cam mùa hè Nhật Bản (Citrus natsudaidai) cam hè Nhật Bản và giống cam mùa hè ít chua hơn
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0