Từ vựng
かくしゃく
かくしゃく
vocabulary vocab word
cường tráng (khi đã cao tuổi)
khỏe mạnh và minh mẫn
かくしゃく かくしゃく かくしゃく cường tráng (khi đã cao tuổi), khỏe mạnh và minh mẫn
Ý nghĩa
cường tráng (khi đã cao tuổi) và khỏe mạnh và minh mẫn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0