Từ vựng
かいめつてき
かいめつてき
vocabulary vocab word
tàn phá
thảm khốc
nghiền nát
かいめつてき かいめつてき かいめつてき tàn phá, thảm khốc, nghiền nát
Ý nghĩa
tàn phá thảm khốc và nghiền nát
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
かいめつてき
vocabulary vocab word
tàn phá
thảm khốc
nghiền nát