Từ vựng
お腹の子
おなかのこ
vocabulary vocab word
đứa con đang mang thai
đứa trẻ trong bụng mẹ
お腹の子 お腹の子 おなかのこ đứa con đang mang thai, đứa trẻ trong bụng mẹ
Ý nghĩa
đứa con đang mang thai và đứa trẻ trong bụng mẹ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0