Từ vựng
お祭りさわぎ
おまつりさわぎ
vocabulary vocab word
sự náo nhiệt của lễ hội
cuộc vui nhộn
お祭りさわぎ お祭りさわぎ おまつりさわぎ sự náo nhiệt của lễ hội, cuộc vui nhộn
Ý nghĩa
sự náo nhiệt của lễ hội và cuộc vui nhộn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0