Từ vựng
お玉じゃくし
おたまじゃくし
vocabulary vocab word
cái môi
nòng nọc
nốt nhạc
お玉じゃくし お玉じゃくし おたまじゃくし cái môi, nòng nọc, nốt nhạc
Ý nghĩa
cái môi nòng nọc và nốt nhạc
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
おたまじゃくし
vocabulary vocab word
cái môi
nòng nọc
nốt nhạc