Từ vựng
お咎めなし
おとがめなし
vocabulary vocab word
không bị phạt
không bị trừng phạt
được tha bổng
miễn trừ trách nhiệm
お咎めなし お咎めなし おとがめなし không bị phạt, không bị trừng phạt, được tha bổng, miễn trừ trách nhiệm
Ý nghĩa
không bị phạt không bị trừng phạt được tha bổng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0