Từ vựng
おまえ
おまえ
vocabulary vocab word
mày
trước mặt (thần linh
bậc quyền quý
v.v.)
phía trước
おまえ おまえ おまえ mày, trước mặt (thần linh, bậc quyền quý, v.v.), phía trước
Ý nghĩa
mày trước mặt (thần linh bậc quyền quý
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0