Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
おねがいいたします
おねがいいたします
vocabulary vocab word
xin vui lòng
onegaiitashimasu
onegaiitashimasu
おねがいいたします
おねがいいたします
おねがいいたします
xin vui lòng
お
ね
が
い
い
た
し
ま
す
お
ね
が
い
い
た
し
ま
す
お
ね
が
い
い
た
し
ま
す
お
ね
が
い
い
た
し
ま
す
お
ね
が
い
い
た
し
ま
す
お
ね
が
い
い
た
し
ま
す
Ý nghĩa
xin vui lòng
xin vui lòng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/9
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
お
願
おねがいいたします
いいたします
xin vui lòng
お
願
おねがいいたします
い
致
おねがいいたします
します
xin vui lòng
御願
おねがいいたします
い
致
おねがいいたします
します
xin vui lòng
御願
おねがいいたします
いいたします
xin vui lòng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.