Từ vựng
おどりぐい
おどりぐい
vocabulary vocab word
ăn hải sản sống còn đang cử động
おどりぐい おどりぐい おどりぐい ăn hải sản sống còn đang cử động
Ý nghĩa
ăn hải sản sống còn đang cử động
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おどりぐい
vocabulary vocab word
ăn hải sản sống còn đang cử động