Từ vựng
おこころざし
おこころざし
vocabulary vocab word
lòng tốt
sự lịch sự
おこころざし おこころざし おこころざし lòng tốt, sự lịch sự
Ý nghĩa
lòng tốt và sự lịch sự
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
おこころざし
vocabulary vocab word
lòng tốt
sự lịch sự