Từ vựng
おくびにも出さない
おくびにもださない
vocabulary vocab word
không hề hé răng
không để lộ một chút dấu hiệu nào
không nói một lời nào về
giữ kín như bưng
おくびにも出さない おくびにも出さない おくびにもださない không hề hé răng, không để lộ một chút dấu hiệu nào, không nói một lời nào về, giữ kín như bưng
Ý nghĩa
không hề hé răng không để lộ một chút dấu hiệu nào không nói một lời nào về
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0