Từ vựng
おおいそぎ
おおいそぎ
vocabulary vocab word
vội vàng
gấp rút
hối hả
おおいそぎ おおいそぎ おおいそぎ vội vàng, gấp rút, hối hả
Ý nghĩa
vội vàng gấp rút và hối hả
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おおいそぎ
vocabulary vocab word
vội vàng
gấp rút
hối hả