Từ vựng
えんえん
えんえん
vocabulary vocab word
vô tận
liên tục
dài dòng
quanh co
khúc khuỷu
nhiều khúc quanh
uốn lượn
えんえん えんえん-2 えんえん vô tận, liên tục, dài dòng, quanh co, khúc khuỷu, nhiều khúc quanh, uốn lượn
Ý nghĩa
vô tận liên tục dài dòng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0