Từ vựng
えきほう
えきほう
vocabulary vocab word
không bào
khoang dịch tế bào
えきほう えきほう えきほう không bào, khoang dịch tế bào
Ý nghĩa
không bào và khoang dịch tế bào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
えきほう
vocabulary vocab word
không bào
khoang dịch tế bào