Từ vựng
うわさに違わぬ
うわさにたがわぬ
vocabulary vocab word
đúng như danh tiếng
うわさに違わぬ うわさに違わぬ うわさにたがわぬ đúng như danh tiếng
Ý nghĩa
đúng như danh tiếng
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
うわさにたがわぬ
vocabulary vocab word
đúng như danh tiếng