Từ vựng
うわさにたがわぬうわさにたがわぬ うわさにたがわぬうわさにたがわぬ うわさにたがわぬうわさにたがわぬ

Ý nghĩa

đúng như danh tiếng

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠