Từ vựng
うわさにたがわぬ
うわさにたがわぬ
vocabulary vocab word
đúng như danh tiếng
うわさにたがわぬ うわさにたがわぬ うわさにたがわぬ đúng như danh tiếng
Ý nghĩa
đúng như danh tiếng
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
うわさにたがわぬ
vocabulary vocab word
đúng như danh tiếng