Từ vựng
うなぎのぼり
うなぎのぼり
vocabulary vocab word
tăng vọt
tăng chóng mặt
tăng phi mã
tăng vùn vụt
うなぎのぼり うなぎのぼり うなぎのぼり tăng vọt, tăng chóng mặt, tăng phi mã, tăng vùn vụt
Ý nghĩa
tăng vọt tăng chóng mặt tăng phi mã
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Mục liên quan
うなぎ
登 り
tăng vọt, tăng chóng mặt, tăng...
うなぎ
上 り
tăng vọt, tăng chóng mặt, tăng...
tăng vọt, tăng chóng mặt, tăng...
tăng vọt, tăng chóng mặt, tăng...
tăng vọt, tăng chóng mặt, tăng...
うなぎ
昇 り
tăng vọt, tăng chóng mặt, tăng...
ウナギ
上 り
tăng vọt, tăng chóng mặt, tăng...
ウナギ
登 り
tăng vọt, tăng chóng mặt, tăng...
ウナギ
昇 り
tăng vọt, tăng chóng mặt, tăng...
tăng vọt, tăng chóng mặt, tăng...